Phép dịch "Barsch" thành Tiếng Việt

Cá vược là bản dịch của "Barsch" thành Tiếng Việt.

Barsch noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Cá vược

    Name verschiedener Fische

    Barsche haben solche Kiefer.

    Cá vược có cái hàm đưa ra như vầy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Barsch " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

barsch adjective ngữ pháp

wie die Axt im Walde (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

"barsch" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho barsch trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Barsch"

Thêm

Bản dịch "Barsch" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch