Phép dịch "Barium" thành Tiếng Việt

bari là bản dịch của "Barium" thành Tiếng Việt.

Barium noun neuter ngữ pháp

Ba (Symbol) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bari

    noun

    chemisches Element mit dem Symbol Ba und der Ordnungszahl 56 [..]

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Barium " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Barium"

Thêm

Bản dịch "Barium" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch