Phép dịch "Bank" thành Tiếng Việt
ngân hàng, 銀行, Bank là các bản dịch hàng đầu của "Bank" thành Tiếng Việt.
Bank
noun
feminine
ngữ pháp
Finanzinstitut, bei dem man Geld leihen kann (für welches Zins fällig wird) oder Geld einzahlen kann (für welches man Zinsen erhält).
-
ngân hàng
nounKreditinstitut, das entgeltliche Dienstleistungen für den Zahlungs-, Kredit- und Kapitalverkehr anbietet [..]
Sie zahlt jeden Monat 10.000 Yen auf der Bank ein.
Mỗi tháng cô ta gửi 10.000 yên vào ngân hàng.
-
銀行
noun -
Bank
trang định hướng Wikimedia
Bank lässt die Fingerabdrücke auf der Maschine checken.
Bank sắp kiểm tra dấu tay trên cái máy trộn bài đấy
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Bãi ngầm
- ghế dài
- nhà băng
- Địa tầng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Bank " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
bank
-
địa tầng
noun
Hình ảnh có "Bank"
Các cụm từ tương tự như "Bank" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ngân hàng Thanh toán Quốc tế
-
Ngân hàng Thái Lan
-
Đột biến rút tiền gửi
-
Bank of America Plaza
-
US Bank Tower
-
Deutsche Bank
-
Ngân hàng Nhật Bản
-
Ngân hàng Trung ương
Thêm ví dụ
Thêm