Phép dịch "Banjo" thành Tiếng Việt

Băng cầm, đàn banjô là các bản dịch hàng đầu của "Banjo" thành Tiếng Việt.

Banjo noun neuter ngữ pháp

Ein Saiteninstrument mit einem runden Körper und einem mit Bünden versehenen Hals, das gespielt wird, indem man dessen Saiten zupft oder klimpert.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Băng cầm

    Musikinstrument

  • đàn banjô

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Banjo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Banjo"

Thêm

Bản dịch "Banjo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch