Phép dịch "Band" thành Tiếng Việt

ban nhạc, dây chằng, ruy-băng là các bản dịch hàng đầu của "Band" thành Tiếng Việt.

Band noun masculine feminine neuter ngữ pháp

Schmöker (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ban nhạc

    noun

    Gruppe von Musikern

    Wenn sie mich noch mal erwischen, werfen sie mich aus der Band.

    Nếu họ bắt được tôi một lần nữa, họ sẽ đuổi tôi ra khỏi ban nhạc.

  • dây chằng

    Welcher Mensch könnte „die Bande des Kima-Sternbildes knüpfen“ oder diesen Sternhaufen zusammenfügen?

    Con người không thể “riết các dây chằng Sao-rua lại”, tức gom chúng lại gần nhau.

  • ruy-băng

    noun

    Ein Schuhkarton, versehen mit einem roten Band, verwandelte sich in das Haus Rahabs.

    Một hộp đựng giày và dây ruy-băng đỏ trở thành nhà của Ra-háp với sợi dây đỏ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Band " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

band verb
+ Thêm

"band" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho band trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Band"

Các cụm từ tương tự như "Band" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Band" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch