Phép dịch "Audienzen" thành Tiếng Việt

khán giả, quý vị là các bản dịch hàng đầu của "Audienzen" thành Tiếng Việt.

Audienzen noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • khán giả

    noun
  • quý vị

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Audienzen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Audienzen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch