Phép dịch "Audiodatei" thành Tiếng Việt
âm thanh là bản dịch của "Audiodatei" thành Tiếng Việt.
Audiodatei
noun
feminine
ngữ pháp
-
âm thanh
adjectiveWenn ein Vogel darauf landet, löst er eine Audiodatei aus.
Khi một chú chim đậu trên nó, nó sẽ phát ra một file âm thanh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Audiodatei " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm