Phép dịch "Audiodatei" thành Tiếng Việt

âm thanh là bản dịch của "Audiodatei" thành Tiếng Việt.

Audiodatei noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • âm thanh

    adjective

    Wenn ein Vogel darauf landet, löst er eine Audiodatei aus.

    Khi một chú chim đậu trên nó, nó sẽ phát ra một file âm thanh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Audiodatei " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Audiodatei" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch