Phép dịch "Armsessel" thành Tiếng Việt

ghế bành là bản dịch của "Armsessel" thành Tiếng Việt.

Armsessel noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ghế bành

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Armsessel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Armsessel"

Thêm

Bản dịch "Armsessel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch