Phép dịch "Aquarell" thành Tiếng Việt
Màu nước là bản dịch của "Aquarell" thành Tiếng Việt.
Aquarell
Noun
noun
neuter
ngữ pháp
-
Màu nước
mit wasserlöslichen, nicht deckenden Farben angefertigtes Bild
in dem ich eines der ersten Aquarelle halte, die ich je gemalt habe.
đang cầm một trong những bức tranh màu nước mình vẽ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Aquarell " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm