Phép dịch "Aquamarin" thành Tiếng Việt

ngọc berin, Ngọc xanh biển, Xanh berin là các bản dịch hàng đầu của "Aquamarin" thành Tiếng Việt.

Aquamarin noun masculine ngữ pháp

meerblauer od. grüner Edelstein

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ngọc berin

  • Ngọc xanh biển

    Mineral

  • Xanh berin

    blau-grüne Farbe

  • xanh lơ

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Aquamarin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

aquamarin Adjective ngữ pháp
+ Thêm

"aquamarin" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho aquamarin trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Aquamarin"

Thêm

Bản dịch "Aquamarin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch