Phép dịch "Aphel" thành Tiếng Việt

điểm viễn nhật, 點遠日, viễn điểm quỹ đạo là các bản dịch hàng đầu của "Aphel" thành Tiếng Việt.

Aphel noun neuter ngữ pháp

Aphel (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • điểm viễn nhật

    noun
  • 點遠日

    noun
  • viễn điểm quỹ đạo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Aphel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Aphel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch