Phép dịch "Aphasie" thành Tiếng Việt

aphasia, Aphasia là các bản dịch hàng đầu của "Aphasie" thành Tiếng Việt.

Aphasie noun feminine ngữ pháp

sprachsystematische Störung (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • aphasia

  • Aphasia

    Störung der Sprache

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Aphasie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Aphasie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch