Phép dịch "Angst" thành Tiếng Việt

khiếp, Lo âu, ghê rợn là các bản dịch hàng đầu của "Angst" thành Tiếng Việt.

Angst noun feminine ngữ pháp

Schiss (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • khiếp

    verb

    Es ist schrecklich, immer in Angst zu leben.

    Thật khủng khiếp khi sống trong sợ hãi.

  • Lo âu

    Grundgefühl, Besorgnis und unlustbetonte Erregung

    Wer Angst hat, fühlt sich unwohl, unruhig und unsicher.

    Lo lắng là cảm giác khó chịu, bồn chồn hoặc lo âu.

  • ghê rợn

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự khiếp đảm
    • sự sợ hãi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Angst " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

angst
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • lo lắng

    Janey sagt mir, das sie Angst hat und besorgt ist.

    Janey nói rằng cô ấy sợ sệt và lo lắng.

Các cụm từ tương tự như "Angst" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Angst" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch