Phép dịch "Angriff" thành Tiếng Việt

công kích, 攻撃, xâm lược là các bản dịch hàng đầu của "Angriff" thành Tiếng Việt.

Angriff noun masculine ngữ pháp

Überfall (auf)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • công kích

    noun

    Jeder Marine, der am Angriff beteiligt war, wurde vorher geimpft.

    Mỗi chiến binh tham gia đợt công kích đều đã được tiêm vắc xin.

  • 攻撃

    noun
  • xâm lược

    verb noun

    Wenn ich angreife und ihn besiege, wird das nicht noch erniedrigender sein?

    Nếu ta xâm lược và đánh bại ông ta, thì không phải còn nhục nhã hơn nhiều sao?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Angriff " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

angriff verb
+ Thêm

"angriff" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho angriff trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Angriff"

Các cụm từ tương tự như "Angriff" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Angriff" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch