Phép dịch "Amt" thành Tiếng Việt
cơ quan, khu hành chính là các bản dịch hàng đầu của "Amt" thành Tiếng Việt.
Amt
noun
neuter
ngữ pháp
Amtsstelle (schweiz.) [..]
-
cơ quan
nounIch ging zum statistischen Amt von Qatar, auf ihre Webseite.
Tôi đến cơ quan thống kê của Qatar, đến trang web của họ —
-
khu hành chính
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Amt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Amt"
Thêm ví dụ
Thêm