Phép dịch "Amulett" thành Tiếng Việt

Bùa hộ mệnh là bản dịch của "Amulett" thành Tiếng Việt.

Amulett noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Bùa hộ mệnh

    magisches Objekt, das vor Schaden bewahren soll

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Amulett " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Amulett"

Thêm

Bản dịch "Amulett" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch