Phép dịch "Alphabetisierung" thành Tiếng Việt

Biết chữ, biết chữ là các bản dịch hàng đầu của "Alphabetisierung" thành Tiếng Việt.

Alphabetisierung noun Noun feminine ngữ pháp

Das Anordnen in alphabetischer Reihenfolge.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Biết chữ

    Prozess der Vermittlung der Lesefähigkeit

    Von der Definition von Alphabetisierung habe ich Ihnen noch nicht erzählt.

    Tôi chưa cho bạn về định nghĩa của việc biết chữ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Alphabetisierung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

alphabetisierung
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • biết chữ

    Von der Definition von Alphabetisierung habe ich Ihnen noch nicht erzählt.

    Tôi chưa cho bạn về định nghĩa của việc biết chữ.

Thêm

Bản dịch "Alphabetisierung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch