Phép dịch "Alphabet" thành Tiếng Việt
bảng chữ cái, mẫu tự là các bản dịch hàng đầu của "Alphabet" thành Tiếng Việt.
Alphabet
noun
neuter
ngữ pháp
-
bảng chữ cái
Klasse von Buchstabenschriften
Ein Esperanto-Text wird phonetisch geschrieben mittels des 28-buchstabigen Alphabetes.
Esperanto được viết theo âm bằng bảng 27 chữ cái.
-
mẫu tự
Ich schlug ihr einen Geheimcode vor, für das Alphabet.
Sẽ có một hệ thống mật mã, cho những mẫu tự.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Alphabet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
alphabet
+
Thêm bản dịch
Thêm
"alphabet" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho alphabet trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Alphabet"
Các cụm từ tương tự như "Alphabet" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Mật mã chuồng heo
-
IPA · bảng mẫu tự phiên âm quốc tế
-
bảng chữ cái latinh
-
bảng mẫu tự phiên âm quốc tế
-
bảng ngữ âm
-
bảng chữ cái kirin
-
IAST
-
bảng chữ cái Ả Rập
Thêm ví dụ
Thêm