Phép dịch "All" thành Tiếng Việt

vũ trụ, khoảng không, không gian là các bản dịch hàng đầu của "All" thành Tiếng Việt.

All noun neuter ngữ pháp

Die Gesamtheit alles Extistierenden.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • vũ trụ

    noun

    Lockdown wird erst im All merken, dass wir weg sind.

    Lockdown sẽ ở trong vũ trụ sâu thẳm trước khi hắn nhận ra tôi đã đi.

  • khoảng không

    noun

    Denn das All kann schwingen wie eine Trommel.

    Bởi vì khoảng không có thể lắc lư như một cái trống.

  • không gian

    noun

    Wir haben bewiesen, dass man im All überleben kann.

    Chúng tôi đã chứng minh có thể duy trì sự sống trong không gian.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • không trung
    • 宇宙
    • 空間
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " All " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

all adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Nào cũng

  • tất cả

    pronoun

    Wenn du in mein Alter kommst, wirst du all dies verstehen.

    Khi nào cháu bang tuổi bác, cháu sẽ hiểu tất cả điều này.

Các cụm từ tương tự như "All" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "All" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch