Phép dịch "Allah" thành Tiếng Việt

Allah, thánh A-la, đức A-la là các bản dịch hàng đầu của "Allah" thành Tiếng Việt.

Allah proper masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Allah

    proper

    Ich habe mich lange gefragt, warum Allah das für mich vorgesehen hat.

    Dọc đường đi, tôi đã không hiểu tại sao Allah lại muốn điều này với tôi.

  • thánh A-la

  • đức A-la

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Allah " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

allah
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • allah

    Ich habe mich lange gefragt, warum Allah das für mich vorgesehen hat.

    Dọc đường đi, tôi đã không hiểu tại sao Allah lại muốn điều này với tôi.

Các cụm từ tương tự như "Allah" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Allah" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch