Phép dịch "Alias" thành Tiếng Việt

biệt danh, biệt hiệu, biệt danh là các bản dịch hàng đầu của "Alias" thành Tiếng Việt.

Alias Noun ngữ pháp

Nickname (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • biệt danh

    Und da ist Claudio Cruz, alias " Der brasilianische Metzger ".

    Còn kia là Claudio Cruz, biệt danh " Sát thủ Brazil "

  • biệt hiệu

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Alias " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

alias

auch bekannt unter (dem Namen / Begriff)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • biệt danh

    Wir befinden Thomas Larson, alias Shorty, der folgenden Straftaten für schuldig:

    Bị cáo Thomas Larson, biệt danh Shorty Larson, phạm các tội sau:

  • còn gọi là

    Eine Aufmerksamkeit von William Tockman, alias der Clock King.

    Sự lịch thiệp của William Tockman, hay còn gọi là Clock King.

  • hay còn gọi là

Các cụm từ tương tự như "Alias" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Alias" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch