Phép dịch "Alkali" thành Tiếng Việt

chất kiềm là bản dịch của "Alkali" thành Tiếng Việt.

Alkali noun neuter ngữ pháp

Hydroxid der Alkalimetalle

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chất kiềm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Alkali " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Alkali" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch