Phép dịch "Algen" thành Tiếng Việt

tảo biển là bản dịch của "Algen" thành Tiếng Việt.

Algen noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tảo biển

    noun

    Er zieht sie ein und sieht dann aus wie eine Alge.

    Nó thu chúng vào, khiến nó trông giống như tảo biển.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Algen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Algen" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Tảo · tảo
Thêm

Bản dịch "Algen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch