Phép dịch "Algerien" thành Tiếng Việt

Algérie, An-giê-ri, A Nhĩ Cập Lợi Á là các bản dịch hàng đầu của "Algerien" thành Tiếng Việt.

Algerien proper neuter ngữ pháp

Staat in Nordafrika [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Algérie

    Viele Leute dachten, dass Präsident Charles de Gaulle... das Land verraten hatte, indem er Algerien die Unabhängigkeitschenkte.

    Nhiều người cho rằng Tổng thống Charles de Gaulle đã phản bội tổ quốc khi trả độc lập cho Algérie.

  • An-giê-ri

    adjective proper

    Patricia erreichte einige Monate später die Grenze zwischen Algerien und Marokko.

    Sau vài tháng ở An-giê-ri, chị Patricia đến biên giới Morocco.

  • A Nhĩ Cập Lợi Á

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Algerien " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

algerien
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • algérie

    Viele Leute dachten, dass Präsident Charles de Gaulle... das Land verraten hatte, indem er Algerien die Unabhängigkeitschenkte.

    Nhiều người cho rằng Tổng thống Charles de Gaulle đã phản bội tổ quốc khi trả độc lập cho Algérie.

Hình ảnh có "Algerien"

Thêm

Bản dịch "Algerien" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch