Phép dịch "Algebra" thành Tiếng Việt

đại số, đại số học, 代數 là các bản dịch hàng đầu của "Algebra" thành Tiếng Việt.

Algebra noun Noun feminine ngữ pháp

Ein Bereich der Mathematik, der sich mit dem Studium der Struktur, des Zusammenhangs und der Größe beschäftigt.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đại số

    noun

    Teilgebiet der Mathematik

    Weißt du, ich war gut in Algebra und mag Mathe und so Zeug.

    Tớ từng giỏi đại số và rất thích toán.

  • đại số học

    Ein Bereich der Mathematik, der sich mit dem Studium der Struktur, des Zusammenhangs und der Größe beschäftigt.

    Ihr fremdes Land bestand vielleicht darin, dass Sie die Sprache der Algebra oder der Chemie lernen mussten.

    Có lẽ xứ xa lạ của các anh chị em là học ngôn ngữ của đại số học hay hóa học.

  • 代數

  • 代數學

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Algebra " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Algebra" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Algebra" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch