Phép dịch "Albinismus" thành Tiếng Việt
Bạch tạng là bản dịch của "Albinismus" thành Tiếng Việt.
Albinismus
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
-
Bạch tạng
Melaninmangelerkrankung
entdeckten meine Eltern, dass ich an etwas litt, das okulärer Albinismus heißt.
bố mẹ tôi phát hiện ra rằng tôi mắc một chứng bệnh gọi là mắt bạch tạng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Albinismus " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm