Phép dịch "alchemie" thành Tiếng Việt

giả kim thuật, thuật giả kim, Giả kim thuật là các bản dịch hàng đầu của "alchemie" thành Tiếng Việt.

alchemie
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • giả kim thuật

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " alchemie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Alchemie noun Noun feminine ngữ pháp

Kunst, aus unedlen Metallen Gold zu machen

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thuật giả kim

    noun

    Ich verstehe synthetische Biologie gerne als flüssige Alchemie,

    Tôi thích cách nghĩ của sinh học tổng hợp giống như thuật giả kim lỏng

  • Giả kim thuật

    altertümliche Kombination aus Naturphilosophie, Chemie und Pharmakologie

Thêm

Bản dịch "alchemie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch