Phép dịch "Aktivismus" thành Tiếng Việt

Hoạt động xã hội là bản dịch của "Aktivismus" thành Tiếng Việt.

Aktivismus noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Hoạt động xã hội

    Bemühungen, soziale, politische, ökonomische oder ökologische Veränderungen zu fördern, zu behindern oder zu lenken

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Aktivismus " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Aktivismus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch