Phép dịch "Absenker" thành Tiếng Việt

Chiết cành là bản dịch của "Absenker" thành Tiếng Việt.

Absenker noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Chiết cành

    Technik im Gartenbau zur Pflanzenvermehrung

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Absenker " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Absenker" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch