Phép dịch "volt" thành Tiếng Việt

vôn, Vôn là các bản dịch hàng đầu của "volt" thành Tiếng Việt.

volt
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • vôn

    noun

    Problemet er, at i slutningen er det 450 volt.

    Vấn đề ở đây là bằng cách tiếp tục như vậy, nguồn điện sẽ lên đến 450 vôn

  • Vôn

    đơn vị SI dùng để đo hiệu điện thế

    Den første knap er 15 volt. Han mærker det ikke engang."

    Nút đầu tiên là nguồn điện 15 Vôn nên anh ta thậm chí sẽ không cảm nhận được nguồn điện này"

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " volt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "volt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch