Phép dịch "trussel" thành Tiếng Việt
Sự hăm dọa, nguy hiểm là các bản dịch hàng đầu của "trussel" thành Tiếng Việt.
trussel
Noun
ngữ pháp
-
Sự hăm dọa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " trussel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Trussel
-
nguy hiểm
adjective nounDet valg gør dem til en trussel mod samfundet igen.
Và xã hội lại có thêm những mối nguy hiểm.
Thêm ví dụ
Thêm