Phép dịch "tempel" thành Tiếng Việt

đền, thiền viện là các bản dịch hàng đầu của "tempel" thành Tiếng Việt.

tempel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • đền

    noun

    Jeg advarer dig, Moses, tempel-kornet tilhører guderne.

    Ta cảnh báo em, Moses, thóc trong đền thuộc về thần linh.

  • thiền viện

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tempel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "tempel"

Thêm

Bản dịch "tempel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch