Phép dịch "tegn" thành Tiếng Việt

char, con dấu, kí tự là các bản dịch hàng đầu của "tegn" thành Tiếng Việt.

tegn noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • char

  • con dấu

  • kí tự

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ký tự
    • tín hiệu
    • vật tượng trưng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tegn " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tegn" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tegn" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch