Phép dịch "tegner" thành Tiếng Việt

người vẽ là bản dịch của "tegner" thành Tiếng Việt.

tegner
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • người vẽ

    person der tegner

    Folk, der tegner kruseduller, når de bliver udsat for mundtlig information,

    Những người vẽ vô định khi phải tiếp xúc với thông tin lời nói

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tegner " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "tegner" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch