Phép dịch "te" thành Tiếng Việt

trà, chà, chè là các bản dịch hàng đầu của "te" thành Tiếng Việt.

te verb noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • trà

    noun

    Hvem skal man koste rundt med her for at få te og en kiks?

    Phải ngủ với ai ở đây để được dọn bánh và trà nhỉ?

  • chà

  • chè

    noun

    Jeg laver en kop te til dig.

    Em sẽ pha cho anh một cốc chè.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lá chè
    • lá trà
    • nước chè
    • nước trà
    • 𦷨
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " te " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "te"

Các cụm từ tương tự như "te" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "te" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch