Phép dịch "tapperhed" thành Tiếng Việt

can đảm, dũng cảm là các bản dịch hàng đầu của "tapperhed" thành Tiếng Việt.

tapperhed
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • can đảm

    noun

    Jeg beundrer dem for deres kærlighed og tapperhed.

    Tôi thán phục lòng yêu thương và can đảm của họ.

  • dũng cảm

    adjective

    For din tapperhed og dit mandsmod slår jeg dig til ridder.

    Vì sự dũng cảm và gan dạ của cậu, ta sẽ phong tước hiệp sĩ cho cậu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tapperhed " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "tapperhed" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch