Phép dịch "tage" thành Tiếng Việt

lấy, đi nghỉ, nghỉ mát là các bản dịch hàng đầu của "tage" thành Tiếng Việt.

tage verb noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • lấy

    verb

    Jeg tror dog ikke han får taget sit billede deroppe i nærmeste fremtid.

    Tôi không nghĩ ông ấy sẽ sơm lấy hình ông ấy chụp ở đó đâu.

  • đi nghỉ

    Hvorfor har I valgt at tage til Dallas?

    Vậy tại sao cậu lại chọn Dallas để đi nghỉ?

  • nghỉ mát

    Jeg vil gerne sammenligne det med det at tage på en lang ferie tværs gennem landet.

    Tôi ví nó với việc làm một cuộc nghỉ mát dài hạn xuyên bang.

  • nắm

    verb

    Jeg lovede dig en hær, til at tage den med.

    Ta hứa cho ngươi một đội quân mà ngươi sẽ nắm quyền.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Tage proper
+ Thêm

"Tage" trong từ điển Tiếng Đan Mạch - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Tage trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "tage"

Các cụm từ tương tự như "tage" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch