Phép dịch "tag" thành Tiếng Việt

mái nhà, Mái nhà, ghi thẻ là các bản dịch hàng đầu của "tag" thành Tiếng Việt.

tag noun verb neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • mái nhà

    noun

    Vor datter skal ikke sove under utæt tag.

    Ngoài ra, không thể để con gái chúng ta ngủ dưới mái nhà dột, phải không?

  • Mái nhà

    Mit tag lækker men ikke så meget.

    Mái nhà tôi cũng bị dột, nhưng không nhiều thế này đâu.

  • ghi thẻ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mái
    • thẻ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tag " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "tag"

Các cụm từ tương tự như "tag" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tag" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch