Phép dịch "studerende" thành Tiếng Việt

chăm chỉ, học sinh, sinh viên là các bản dịch hàng đầu của "studerende" thành Tiếng Việt.

studerende
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • chăm chỉ

    noun
  • học sinh

    noun

    Og Bell starter med at forklare for sine studerende.

    Rồi sau đó Bell giải thích cho học sinh của mình.

  • sinh viên

    noun

    Vi studerede begge på fuld tid og havde en meget lille indkomst.

    Chúng con đều là sinh viên toàn thời gian với số thu nhập ít ỏi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • 學生
    • 生員
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " studerende " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "studerende" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch