Phép dịch "student" thành Tiếng Việt
sinh viên, Sinh viên là các bản dịch hàng đầu của "student" thành Tiếng Việt.
student
Noun
ngữ pháp
-
sinh viên
nounHej, jeg har brug for at komme i kontakt med en af dine grads student?
Xin chào, cháu muốn liên lạc với một sinh viên đã tốt nghiệp của trường.
-
Sinh viên
person der studerer
Hej, jeg har brug for at komme i kontakt med en af dine grads student?
Xin chào, cháu muốn liên lạc với một sinh viên đã tốt nghiệp của trường.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " student " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm