Phép dịch "stof" thành Tiếng Việt

vật chất, vải, vải vóc là các bản dịch hàng đầu của "stof" thành Tiếng Việt.

stof noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • vật chất

    noun

    Har vi noget for mørkt stof? Og svaret er ja.

    Có lập luận nào cho vật chất tối không? Câu trả lời là có.

  • vải

    noun

    I så fald vil jeg gerne have et jakkesæt i dette stof.

    Tôi cần một bộ âu phục làm bằng vải này.

  • vải vóc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stof " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "stof"

Các cụm từ tương tự như "stof" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "stof" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch