Phép dịch "stipendium" thành Tiếng Việt
học bổng là bản dịch của "stipendium" thành Tiếng Việt.
stipendium
noun
neuter
ngữ pháp
-
học bổng
nounJeg er her for et interview til et stipendium til Columbia.
Tớ ở đâu đi phóng vấn lấy học bổng cho trường Columbia.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stipendium " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm