Phép dịch "stjerne" thành Tiếng Việt

ngôi sao, sao, vì sao là các bản dịch hàng đầu của "stjerne" thành Tiếng Việt.

stjerne noun common w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • ngôi sao

    noun

    Denne kæmpe masse af alle disse stjerne holder stjernerne i cirkulære kredsløb i galaksen.

    Số lượng khổng lồ các ngôi sao giữ chúng chuyển động theo quỹ đạo trong ngân hà.

  • sao

    noun

    Millionvis af stjerner syntes at stråle ualmindeligt smukt og klart.

    Hàng triệu ngôi sao dường như chiếu sáng và đẹp một cách đặc biệt.

  • vì sao

    noun

    Den første stjerne fremmest disse stjerner på himlen?

    Ngôi sao đầu tiên giữa các vì sao trên trời?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Sao
    • dấu sao
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stjerne " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "stjerne" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "stjerne" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch