Phép dịch "stempel" thành Tiếng Việt

pít tông, triện, ấn chương là các bản dịch hàng đầu của "stempel" thành Tiếng Việt.

stempel neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • pít tông

  • triện

    noun
  • ấn chương

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • 印章
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stempel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Stempel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Pít tông

Hình ảnh có "stempel"

Các cụm từ tương tự như "stempel" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "stempel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch