Phép dịch "stemme" thành Tiếng Việt

bỏ phiếu, giọng nói là các bản dịch hàng đầu của "stemme" thành Tiếng Việt.

stemme verb noun common w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • bỏ phiếu

    verb

    Jeg giver dig tilladelse til at stemme for mig.

    Em cho phép anh bỏ phiếu của em.

  • giọng nói

    noun

    Da jeg hørte den første stemme, var jeg rædselsslagen.

    Lần đầu tiên nghe thấy giọng nói, tôi sợ lắm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stemme " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "stemme" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "stemme" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch