Phép dịch "status" thành Tiếng Việt

tình trạng, trạng thái là các bản dịch hàng đầu của "status" thành Tiếng Việt.

status
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • tình trạng

    Giv mig en status på strømtavlen og generatorer.

    Báo cáo tình trạng tổng đài và máy phát điện cho tôi.

  • trạng thái

    Her er en måde at mærke status af noget

    Đây chỉ là cách cảm nhận trạng thái của mọi vật,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " status " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "status" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "status" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch