Phép dịch "status" thành Tiếng Việt
tình trạng, trạng thái là các bản dịch hàng đầu của "status" thành Tiếng Việt.
status
-
tình trạng
Giv mig en status på strømtavlen og generatorer.
Báo cáo tình trạng tổng đài và máy phát điện cho tôi.
-
trạng thái
Her er en måde at mærke status af noget
Đây chỉ là cách cảm nhận trạng thái của mọi vật,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " status " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "status" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Status quo
-
status quo
-
Status quo ante bellum
Thêm ví dụ
Thêm