Phép dịch "statue" thành Tiếng Việt

tượng, bức tượng là các bản dịch hàng đầu của "statue" thành Tiếng Việt.

statue noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • tượng

    noun

    Kom så, lad os gå hen og smide olie på nogle statuer.

    Thôi nào, đi lau mấy bức tượng thôi.

  • bức tượng

    Kom så, lad os gå hen og smide olie på nogle statuer.

    Thôi nào, đi lau mấy bức tượng thôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " statue " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "statue"

Thêm

Bản dịch "statue" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch