Phép dịch "stadion" thành Tiếng Việt
sân vận động, Sân vận động là các bản dịch hàng đầu của "stadion" thành Tiếng Việt.
stadion
noun
neuter
ngữ pháp
-
sân vận động
nounHellere det end et stadion fyldt med mennesker.
Hy sinh nữa con đường còn hơn là cả sân vận động nhỉ?
-
Sân vận động
Hellere det end et stadion fyldt med mennesker.
Hy sinh nữa con đường còn hơn là cả sân vận động nhỉ?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stadion " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm