Phép dịch "stadig" thành Tiếng Việt
luôn, mãi mãi, con là các bản dịch hàng đầu của "stadig" thành Tiếng Việt.
stadig
adjective
adverb
ngữ pháp
-
luôn
adverbSelvom vi befinder os hvert sit sted, er vi stadig sammen.
Dù chúng ta ở hai nơi, thì anh vẫn luôn bên cạnh em mà.
-
mãi mãi
adverbOg de lever stadig lykkeligt til deres dages ende.
Và họ vẫn sống hạnh phúc bên nhau, mãi mãi.
-
con
adverbOg selv antallet var, og stadig er, forbløffende,
Mặc dù những con số đó đã, và tiếp tục tăng một cách đáng kinh ngạc,
-
còn
adverbHvis han vidste Bargain var fanget, hvorfor lever du så stadig?
Nếu không có sự thỏa thuận, vậy thì sao các người còn sống?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stadig " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm