Phép dịch "sort" thành Tiếng Việt

đen, đen thui, hắc là các bản dịch hàng đầu của "sort" thành Tiếng Việt.

sort adjective noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • đen

    noun

    farve

    Den sorte kat løber hurtigt.

    Con mèo đen chạy nhanh thế.

  • đen thui

    adjective
  • hắc

    noun

    Og mine hænder var sænket i det kogende, sorte tjære.

    Và tay ta nhúng vào hắc ín đang sôi sùng sục.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sort " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "sort"

Các cụm từ tương tự như "sort" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sort" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch